Tìm hiểu thông số nhớt xe máy và cách lựa chọn cho từng dòng xe
1. Dầu nhớt xe máy là gì và vì sao quan trọng?
Dầu nhớt xe máy là chất bôi trơn giúp động cơ hoạt động êm ái, giảm ma sát, làm mát và làm sạch cặn bẩn trong quá trình vận hành.
Nếu dùng sai loại nhớt, động cơ dễ hao mòn, nóng nhanh và giảm tuổi thọ.
Vì vậy, hiểu rõ thông số nhớt là điều cực kỳ quan trọng để lựa chọn loại phù hợp cho từng dòng xe.
2. Giải thích chi tiết các thông số dầu nhớt xe máy
Khi nhìn trên chai dầu nhớt, bạn sẽ thấy ký hiệu như SAE 10W-40, API SN, JASO MA2,…
Dưới đây là ý nghĩa cụ thể:
1. Thông số độ nhớt – SAE
Ký hiệu ví dụ: SAE 10W-40, SAE 20W-50, v.v.
-
SAE (Society of Automotive Engineers): quy định cấp độ nhớt (độ đặc – loãng của dầu).
-
10W: thể hiện khả năng khởi động trong thời tiết lạnh (số càng nhỏ, khởi động càng dễ).
-
40: thể hiện độ nhớt khi động cơ hoạt động ở nhiệt độ cao.
Ví dụ:
-
SAE 10W-40: phù hợp khí hậu Việt Nam, chạy đường dài, xe tay ga hoặc xe số đời mới.
-
SAE 20W-50: dành cho xe cũ, xe công suất lớn, chạy trong môi trường nóng.
2. Cấp chất lượng – API
Ký hiệu ví dụ: API SG, SL, SN, SP, CI-4,...
-
API (American Petroleum Institute): là tiêu chuẩn chất lượng quốc tế cho dầu nhớt.
-
Chữ cái càng về sau bảng chữ cái, chất lượng càng cao.
Ví dụ:
-
API SG – SL: dùng cho xe máy đời cũ.
-
API SN – SP: dùng cho xe máy đời mới, có công nghệ phun xăng điện tử, giúp tiết kiệm nhiên liệu.
3. Tiêu chuẩn JASO (Nhật Bản)
Ký hiệu ví dụ: JASO MA, MA2, MB
-
JASO MA / MA2: dùng cho xe côn tay, xe số (ma sát cao, không trượt côn).
-
JASO MB: dành cho xe tay ga, có phụ gia ma sát thấp giúp tiết kiệm nhiên liệu.
Tóm tắt nhanh:
| Loại xe | JASO khuyến nghị | Ví dụ thông số |
|---|---|---|
| Xe số, côn tay | MA / MA2 | SAE 20W-50 API SL JASO MA2 |
| Xe tay ga | MB | SAE 10W-40 API SN JASO MB |
3. Cách lựa chọn dầu nhớt phù hợp cho từng dòng xe
1. Xe số (Wave, Sirius, Future, v.v.)
-
Khuyến nghị: SAE 20W-50 hoặc 15W-40
-
Tiêu chuẩn: API SL / SN – JASO MA/MA2
-
Gợi ý: Chọn loại nhớt có độ bền nhiệt cao, chống oxy hóa tốt.
Language
Chinese
English